Fandom

Yugi-OH Vietnames Translate Wiki

Knight

6.811bài viết
trên wikia này
Add New Page
Bình luận0 Share
Knight
"Dark the Hidden Knight" trong artwork của "Revival Knight".
"Dark the Hidden Knight" trong artwork của "Revival Knight".
Nhật

  • ナイト
  • Naito (rōmaji)

Pháp

  • Chevalier

Đức

  • Ritter

Ý

  • Cavaliere

Hàn quốc

  • 나이트
  • Naiteu (romanized)

Bồ Đào Nha

  • Cavaleiro

Tây Ban Nha

  • Caballero

Tên khác

Greek
Υπότης


Xuất hiện trong Anime


"Knight" (ナイト Naito) là một archetype các lá bài có lá bài chỉ trong anime "Revival Knight" là bài hỗ trợ duy nhất. "Knights" không tập trung vào mục tiêu cụ thể cũng như không có bất kỳ sự liên quan gì, nhưng chúng có types-phụ của riêng chúng giống như "HERO".

Ad blocker interference detected!


Wikia is a free-to-use site that makes money from advertising. We have a modified experience for viewers using ad blockers

Wikia is not accessible if you’ve made further modifications. Remove the custom ad blocker rule(s) and the page will load as expected.

Vòng quanh Wikia

Wikia ngẫu nhiên